Trái cây là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng mà còn là chủ đề thú vị để học từ vựng tiếng Anh. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về các loại quả sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, đặc biệt khi đi du lịch, mua sắm, hoặc tham gia các buổi nói chuyện về ẩm thực. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một danh sách phong phú từ vựng tiếng Anh về trái cây, cùng với một số cách sử dụng chúng trong giao tiếp và tình huống thực tế.
Từ vựng tiếng Anh về các loại quả
Từ vựng tiếng Anh về các loại quả
Peach(piːʧ)
quả đào
Ví dụ: Peach: She enjoyed a ripe peach on a hot summer day. - Cô ấy đã thưởng thức một quả đào chín vào một ngày hè nóng bức.
Ví dụ: Papaya: The papaya's vibrant orange color and sweet taste make it a tropical favorite. - Màu cam rực rỡ và hương vị ngọt ngào của đu đủ khiến nó trở thành món yêu thích ở vùng nhiệt đới.
Ví dụ: Persimmon: The persimmon's sweet and slightly tangy taste makes it a popular fruit. - Hương vị ngọt và hơi chua của quả hồng khiến nó trở thành một loại trái cây phổ biến.
Ví dụ: Jackfruit: The jackfruit has a unique taste and is often used in vegan dishes. - Quả mít có hương vị đặc biệt và thường được sử dụng trong các món ăn chay.
Ví dụ: Avocado is a creamy green fruit often used in salads and sandwiches. - Bơ là một loại trái cây màu xanh kem thường được sử dụng trong salad và sandwich.
Ví dụ: Banana: Bananas are a great source of potassium and make a quick snack. - Chuối là nguồn cung cấp kali tuyệt vời và là một món ăn nhẹ nhanh chóng.
Ví dụ: Durian: Known for its strong odor, durian is a delicacy in many Southeast Asian countries. - Được biết đến với mùi hôi mạnh, sầu riêng là món ăn đặc sản ở nhiều quốc gia Đông Nam Á.
I love eating fresh lychee during the summer because it's sweet and juicy.
(Tôi thích ăn vải thiều tươi vào mùa hè vì nó ngọt và mọng nước.)
Lychee can be used to make delicious desserts like lychee ice cream or lychee jelly.
(Vải thiều có thể dùng làm các món tráng miệng ngon như kem vải hay thạch vải.)
The lychee season usually lasts from May to July in many tropical countries.
(Mùa vải thiều thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 7 ở nhiều nước nhiệt đới.)
Lychee is rich in vitamin C and antioxidants, which help boost the immune system.
(Vải thiều giàu vitamin C và chất chống oxy hóa, giúp tăng cường hệ miễn dịch.)
Ví dụ: Star apple is a tropical fruit with a star-shaped pattern inside when cut. - Ổi sao là một loại trái cây nhiệt đới với họa tiết hình sao bên trong khi cắt.
Bạn đang muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày? Một trong những chủ đề quen thuộc và hữu ích nhất chính là các loại rau củ. Từ những món ăn trong bữa cơm gia đình đến khi đi...
Bạn có yêu thích thế giới động vật phong phú và đa dạng? Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề không chỉ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn mà còn tạo sự hứng thú trong quá trình học. Trong bài viết này,...
Việc sử dụng màu sắc trong giao tiếp hàng ngày khá phổ biến bởi các sự vật, hiện tượng xung quanh chúng ta đều liên quan mật thiết tới màu sắc, chính bởi vậy nắm giữ các từ vựng tiếng Anh về màu sắc...
Ngoại hình là một trong những chủ đề thú vị khi học tiếng Anh. Việc nắm vững các từ vựng về ngoại hình không chỉ giúp bạn diễn tả được các đặc điểm của bản thân mà còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn...
Trong giao tiếp hàng ngày, việc mô tả tính cách con người là một phần quan trọng giúp bạn hiểu rõ hơn về đối tượng. Trong tiếng Anh, từ vựng về tính cách rất phong phú và đa dạng. Dưới đây là danh...