Ngoại hình là một trong những chủ đề thú vị khi học tiếng Anh. Việc nắm vững các từ vựng về ngoại hình không chỉ giúp bạn diễn tả được các đặc điểm của bản thân mà còn giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn khi nói về một người khác. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh về ngoại hình qua bài viết này.

Từ vựng tiếng Anh về ngoại hình
Ugly(ˈʌɡli)
Ví dụ: Ugly - "Despite the ugly exterior, the old building has a lot of historical value." - "Dù vẻ ngoài xấu xí, tòa nhà cũ có giá trị lịch sử lớn."
Lovely(ˈlʌvli)
Ví dụ: Lovely: The garden was full of lovely flowers in full bloom. - Khu vườn đầy hoa xinh đẹp đang nở rộ.
Handsome(ˈhænsəm)
Ví dụ: Handsome: He looked incredibly handsome in his new suit. - Anh ấy trông rất đẹp trai trong bộ vest mới.
feature(ˈfiːʧə)
Ví dụ: Feature: The new phone model has several advanced features. - Mẫu điện thoại mới có nhiều tính năng tiên tiến.
Look(lʊk)
Ví dụ: She had a confident look on her face before the presentation. - Cô ấy có vẻ tự tin trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
Beautiful(bjuːtɪfᵊl)
Ví dụ: Beautiful: The sunset over the ocean was truly beautiful. - Hoàng hôn trên đại dương thật sự đẹp.
Attractive(əˈtræktɪv)
Ví dụ: The house had an attractive garden and a beautiful view. - Ngôi nhà có một khu vườn đẹp và một cái nhìn tuyệt vời.
Tall(tɔːl)
Ví dụ:
-
She is the tallest girl in her class.
→ Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp. -
That’s a tall tree in front of the house.
→ Đó là một cái cây cao trước nhà. -
He ordered a tall glass of orange juice.
→ Anh ấy gọi một ly nước cam cao (cỡ lớn). -
The giraffe has a tall neck to reach high leaves.
→ Con hươu cao cổ có chiếc cổ dài để với tới lá trên cao. -
It sounds like a tall story to me.
→ Nghe như một câu chuyện khó tin đối với tôi.
weight(weɪt)
Ví dụ: Weight: The weight of the package was measured to determine the shipping cost. - Trọng lượng của gói hàng đã được đo để xác định chi phí vận chuyển.
Height(haɪt)
Ví dụ: Height: His height made him an ideal candidate for the basketball team. - Chiều cao của anh ấy làm cho anh ấy trở thành ứng cử viên lý tưởng cho đội bóng rổ.
Fit(fɪt)
Ví dụ: Fit: The jacket was a perfect fit for the occasion. - Chiếc áo khoác vừa vặn hoàn hảo cho dịp đó.
Good-looking(ˌɡʊdˈlʊkɪŋ)
Ví dụ: Good-looking - "He is often complimented for being good-looking and stylish." - "Anh ấy thường được khen ngợi vì vẻ ngoài đẹp trai và phong cách."
Charming(ʧɑːmɪŋ)
Ví dụ: Charming: The old town had a charming atmosphere with its quaint streets and buildings. - Thành phố cổ có một không khí quyến rũ với các con phố và tòa nhà cổ kính.
Thin(θɪn)
Ví dụ: Thin: The thin layers of pastry made the cake light and flaky. - Những lớp bánh mỏng làm cho bánh nhẹ và xốp.
Pretty(prɪti)
Ví dụ: The garden was full of pretty flowers. - Khu vườn đầy những bông hoa đẹp.
Short(ʃɔːt)
Ví dụ: Short: The film was short but very impactful. - Bộ phim ngắn nhưng rất ấn tượng.
Cute(kjuːt)
Ví dụ: Cute: The puppy was so cute that everyone wanted to take it home. - Cún con thật dễ thương đến mức ai cũng muốn mang về nhà.
Muscular(ˈmʌskjələ)
Ví dụ: Muscular: He worked out regularly to build a more muscular physique. - Anh ấy tập luyện thường xuyên để xây dựng cơ bắp hơn.
fat(fæt)
Ví dụ: Fat: Eating too much fat can lead to health problems. - Ăn quá nhiều chất béo có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.