Âm nhạc là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, và hiểu về từ vựng tiếng Anh liên quan đến âm nhạc giúp bạn không chỉ tăng cường khả năng ngôn ngữ mà còn kết nối với một thế giới âm nhạc phong phú. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chủ đề âm nhạc, bao gồm các thể loại nhạc, nhạc cụ, và các thuật ngữ liên quan đến sản xuất âm nhạc.

Lyrics(ˈlɪrɪks)
Ví dụ: The lyrics of this song are very meaningful. - Lời bài hát này rất có ý nghĩa.
choir(ˈkwaɪə)
Ví dụ: Choir: The choir performed a beautiful rendition of the classic song. - Dàn hợp xướng đã biểu diễn một bản hòa tấu tuyệt vời của bài hát cổ điển.
Cassette(kəˈsɛt)
Ví dụ: He found an old cassette of his favorite songs in the attic. - Anh ấy đã tìm thấy một băng cassette cũ với những bài hát yêu thích trong gác mái.
Rapper(ˈræpə)
Ví dụ: Rapper - The rapper delivered his lines with incredible speed. - Rapper đã thể hiện những câu rap của mình với tốc độ đáng kinh ngạc.
Blues(bluːz)
Ví dụ: Blues - He plays the blues on his guitar every evening. - Anh ấy chơi nhạc blues trên đàn guitar mỗi tối.
Conductor(kənˈdʌktə)
Ví dụ: The conductor led the orchestra through a stunning performance. - Người chỉ huy đã dẫn dắt dàn nhạc qua một buổi biểu diễn ấn tượng.
Techno(ˈtɛknəʊ)
Ví dụ: Techno - They danced all night to the beats of techno music. - Họ đã nhảy suốt đêm theo nhịp điệu của nhạc techno.
Out of tune(aʊt ɒv ʧuːn)
Ví dụ: Out of tune - The singer was completely out of tune during the performance. - Ca sĩ hoàn toàn lạc giọng trong suốt buổi biểu diễn.
Rock(rɒk)
Ví dụ: Rock music has been popular for decades. - Nhạc rock đã phổ biến qua nhiều thập kỷ.
headphones(ˈhɛdfəʊnz)
Ví dụ: Headphones: He listened to music through his new wireless headphones. - Anh ấy nghe nhạc qua chiếc tai nghe không dây mới của mình.
Sing(sɪŋ)
Ví dụ: She loves to sing in the shower every morning. - Cô ấy thích hát trong phòng tắm mỗi sáng.
Solo(ˈsəʊləʊ)
Ví dụ: He performed a solo at the concert, stunning the crowd. - Anh ấy đã biểu diễn một bản đơn ca tại buổi hòa nhạc, làm khán giả choáng ngợp.
Harmonica(hɑːˈmɒnɪkə)
Ví dụ: He carried a small harmonica in his pocket for impromptu performances. - Anh ấy mang theo một cây kèn harmonica nhỏ trong túi để biểu diễn ngẫu hứng.
Stage(steɪʤ)
Ví dụ: The band performed on a huge stage in front of thousands of fans. - Ban nhạc đã biểu diễn trên một sân khấu lớn trước hàng ngàn khán giả.
Lullaby(ˈlʌləbaɪ)
Ví dụ: She sang a soft lullaby to help the baby sleep. - Cô ấy đã hát một bài hát ru nhẹ nhàng để giúp em bé ngủ.
Opera(ɒpᵊrə)
Ví dụ: She’s a talented opera singer with a powerful voice. - Cô ấy là một ca sĩ opera tài năng với giọng hát đầy nội lực.
hip hop(hɪp hɒp)
Ví dụ: Hip hop - Hip hop culture has influenced fashion and language. - Văn hóa hip hop đã ảnh hưởng đến thời trang và ngôn ngữ.
note(nəʊt)
Ví dụ: Note: He wrote a quick note to remind himself about the meeting. - Anh ấy đã viết một ghi chú nhanh để nhắc mình về cuộc họp.
Jazz(ʤæz)
Ví dụ: Jazz has a free-flowing, improvisational style. - Nhạc Jazz có phong cách tự do và ngẫu hứng.
Rhythm(ˈrɪðᵊm)
Ví dụ: The song has a catchy rhythm that makes you want to dance. - Bài hát có nhịp điệu lôi cuốn khiến bạn muốn nhảy.
Orchestra(ˈɔːkɪstrə)
Ví dụ: The orchestra performed a famous piece by Mozart. - Dàn nhạc đã trình diễn một bản nhạc nổi tiếng của Mozart.
Turntable(ˈtɜːnˌteɪbᵊl)
Ví dụ: The DJ used a turntable to mix the music live. - DJ đã sử dụng bàn xoay đĩa để trộn nhạc trực tiếp.
Pop(pɒp)
Ví dụ: Pop - The new pop song quickly topped the charts. - Bài hát nhạc pop mới nhanh chóng đứng đầu bảng xếp hạng.
Xylophone(ˈzaɪləfəʊn)
Ví dụ: The children enjoyed playing the xylophone during music class. - Các em nhỏ thích chơi đàn xylophone trong lớp nhạc.
Bolero(bəˈleərəʊ)
Ví dụ: Bolero - Bolero music is popular in Latin countries. - Nhạc bolero rất phổ biến ở các nước Mỹ Latinh.
Brass band(brɑːs bænd)
Ví dụ: Brass band - A brass band played at the parade. - Một ban nhạc kèn đồng đã biểu diễn trong cuộc diễu hành.
Folk(fəʊk)
Ví dụ: She enjoys listening to traditional folk music. - Cô ấy thích nghe nhạc dân gian truyền thống.
Flautist(ˈflɔːtɪst)
Ví dụ: Flautist - The flautist performed a beautiful melody. - Nghệ sĩ thổi sáo đã biểu diễn một giai điệu tuyệt đẹp.
Mic(maɪk)
Ví dụ: Mic - She adjusted the mic before starting her speech. - Cô ấy chỉnh micro trước khi bắt đầu bài phát biểu.
Dance(dɑːns)
Ví dụ: They practiced the new dance routine for the show. - Họ đã luyện tập bài nhảy mới cho buổi diễn.
Music stand(ˈmjuːzɪk stænd)
Ví dụ: Music stand - The sheet music was placed on the music stand. - Bản nhạc được đặt trên giá để nhạc.
Heavy Metal(ˈhɛvi ˈmɛtᵊl)
Ví dụ: He loves listening to heavy metal because of its powerful sound. - Anh ấy thích nghe nhạc heavy metal vì âm thanh mạnh mẽ của nó.
Compact Disc(ˈkɒmpækt dɪsk)
Ví dụ: Compact Disc - He bought the album on Compact Disc. - Anh ấy đã mua album dưới dạng đĩa CD.
Jazz band(ʤæz bænd)
Ví dụ: Jazz band - The jazz band played smooth, relaxing music. - Ban nhạc jazz đã chơi những giai điệu êm dịu và thư giãn.
composer(kəmˈpəʊzə)
Ví dụ: Composer: The composer wrote a beautiful symphony for the orchestra. - Nhà soạn nhạc đã viết một bản giao hưởng đẹp cho dàn nhạc.
Cellist(ˈʧɛlɪst)
Ví dụ: Cellist - The cellist played a solo during the concert. - Nghệ sĩ cello đã chơi một bản solo trong buổi hòa nhạc.
Keyboard player(ˈkiːbɔːd ˈpleɪə)
Ví dụ: Keyboard player - The keyboard player added harmony to the song. - Tay chơi keyboard đã thêm hòa âm vào bài hát.
Cassette deck(kəˈsɛt dɛk)
Ví dụ: Cassette deck - The car has an old cassette deck. - Chiếc xe có một đầu băng cát-sét cũ.
Drummer(ˈdrʌmə)
Ví dụ: Drummer - The drummer set the rhythm for the band. - Tay trống đã tạo nhịp cho ban nhạc.
Classical(ˈklæsɪkᵊl)
Ví dụ: She loves listening to classical music while studying. - Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển khi học.
violinist(ˈvaɪəlɪnɪst)
Ví dụ: Violinist: The violinist performed a beautiful solo at the concert. - Nghệ sĩ vĩ cầm đã trình diễn một bản solo tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
Song(sɒŋ)
Ví dụ: This song has been stuck in my head all day. - Bài hát này đã nằm trong đầu tôi suốt cả ngày.
Voice(vɔɪs)
Ví dụ:
-
Trong giao tiếp hàng ngày:
- "Her voice was so soft that I could barely hear her in the noisy room."
Giọng cô ấy nhẹ đến mức tôi hầu như không thể nghe thấy trong căn phòng ồn ào.
- "Her voice was so soft that I could barely hear her in the noisy room."
-
Trong ngữ pháp:
- "The sentence 'The cake was eaten by the children' is in the passive voice."
Câu 'Chiếc bánh đã được ăn bởi lũ trẻ' nằm ở dạng bị động.
- "The sentence 'The cake was eaten by the children' is in the passive voice."
-
Trong lĩnh vực âm nhạc:
- "The lead singer’s voice captivated the entire audience at the concert."
Giọng hát của ca sĩ chính đã làm say mê toàn bộ khán giả tại buổi hòa nhạc.
- "The lead singer’s voice captivated the entire audience at the concert."
-
Trong văn học:
- "The author has a unique voice that makes her stories stand out."
Tác giả có giọng văn độc đáo khiến các câu chuyện của cô ấy nổi bật.
- "The author has a unique voice that makes her stories stand out."
-
Trong quyền tự do ngôn luận:
- "Everyone has the right to voice their opinion in a democratic society."
Mỗi người đều có quyền bày tỏ ý kiến của mình trong một xã hội dân chủ.
- "Everyone has the right to voice their opinion in a democratic society."
Ukulele(ˌjuːkəˈleɪli)
Ví dụ: Ukulele - She played a cheerful tune on her ukulele. - Cô ấy chơi một giai điệu vui vẻ trên đàn ukulele.
Pop group(pɒp ɡruːp)
Ví dụ: Pop group - The pop group released a new album last month. - Nhóm nhạc pop đã phát hành album mới vào tháng trước.
String(strɪŋ)
Ví dụ: The string instruments in the orchestra created a rich sound. - Các nhạc cụ dây trong dàn nhạc đã tạo ra một âm thanh phong phú.
Instrument(ˈɪnstrəmənt)
Ví dụ: He plays multiple instruments, including the piano and guitar. - Anh ấy chơi nhiều nhạc cụ, bao gồm đàn piano và guitar.
Theme song(θiːm sɒŋ)
Ví dụ: Theme song - The show’s theme song is very catchy. - Bài hát chủ đề của chương trình rất bắt tai.
Viola(viˈəʊlə)
Ví dụ: She plays the viola in the school orchestra. - Cô ấy chơi đàn viola trong dàn nhạc của trường.
Performer(pəˈfɔːmə)
Ví dụ: The performer captivated the audience with her voice. - Người biểu diễn đã cuốn hút khán giả bằng giọng hát của cô ấy.
Cartridge needle(ˈkɑːtrɪʤ ˈniːdᵊl)
Ví dụ: Cartridge needle - The cartridge needle needs to be replaced for better sound quality. - Kim phát đĩa cần được thay để có chất lượng âm thanh tốt hơn.
Track(træk)
Ví dụ: The new album includes a hidden track. - Album mới có một bài hát ẩn.
Symphony(ˈsɪmfəni)
Ví dụ: The symphony orchestra played a beautiful piece by Beethoven. - Dàn nhạc giao hưởng đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp của Beethoven.
Pianist(ˈpiːənɪst)
Ví dụ: Pianist - The pianist played a complex piece effortlessly. - Nghệ sĩ piano đã chơi một bản nhạc phức tạp một cách dễ dàng.
Bass player(beɪs ˈpleɪə)
Ví dụ: Bass player - The bass player provided the deep tones for the music. - Tay chơi bass đã cung cấp những âm thanh trầm cho bản nhạc.
organist(ˈɔːɡᵊnɪst)
Ví dụ: Organist: The organist played a beautiful melody during the church service. - Người chơi đàn organ đã trình diễn một giai điệu tuyệt đẹp trong buổi lễ tại nhà thờ.
Guitarist(ɡɪˈtɑːrɪst)
Ví dụ: Guitarist - The guitarist strummed a soft tune. - Tay guitar đã chơi một giai điệu nhẹ nhàng.
audience(ˈɔːdiəns)
Ví dụ: Audience: The audience applauded loudly after the performance. - Khán giả đã vỗ tay lớn sau buổi biểu diễn.
String quartet(strɪŋ kwɔːˈtɛt)
Ví dụ: String quartet - A string quartet performed at the wedding. - Một nhóm tứ tấu đàn dây đã biểu diễn tại đám cưới.
R&B(ɑː&biː)
Ví dụ: R&B - She’s a rising star in the world of R&B music. - Cô ấy là ngôi sao đang nổi trong thế giới âm nhạc R&B.
Electronic(ˌɛlɛkˈtrɒnɪk)
Ví dụ: He enjoys producing electronic music in his home studio. - Anh ấy thích sản xuất nhạc điện tử trong phòng thu tại nhà của mình.
Organ(ˈɔːɡən)
Ví dụ: She plays the organ during church services. - Cô ấy chơi đàn organ trong các buổi lễ nhà thờ.
Flute(fluːt)
Ví dụ: The sweet sound of the flute filled the air. - Âm thanh ngọt ngào của cây sáo vang lên trong không gian.
Hi-fi System(ˈhaɪˈfaɪ ˈsɪstəm)
Ví dụ: Hi-fi System - The sound quality of the Hi-fi System was amazing. - Chất lượng âm thanh của hệ thống hi-fi thật tuyệt vời.
singer(ˈsɪŋə)
Ví dụ: Singer: The singer performed a beautiful ballad at the concert. - Ca sĩ đã trình diễn một bản ballad tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
cd player(cd ˈpleɪə)
Ví dụ: CD player: He listened to his favorite music on the CD player. - Anh ấy đã nghe nhạc yêu thích của mình trên đầu CD.
Melody(ˈmɛlədi/ ʧuːn)
Ví dụ: Melody/tune - The melody of the song is stuck in my head. - Giai điệu của bài hát cứ vang lên trong đầu tôi.
MP3 Player(ɛm-piː3 ˈpleɪə)
Ví dụ: MP3 Player - I downloaded the album onto my MP3 player. - Tôi đã tải album vào máy nghe nhạc MP3 của mình.
Harmony(ˈhɑːməni)
Ví dụ: The singers created a beautiful harmony in their duet. - Các ca sĩ đã tạo ra một hòa âm đẹp trong màn song ca.
band(bænd)
Ví dụ: Band: The band performed a live concert at the local theater. - Ban nhạc đã biểu diễn một buổi hòa nhạc trực tiếp tại nhà hát địa phương.
Drum(drʌm)
Ví dụ: The drummer hit the drum with perfect timing. - Người đánh trống đã gõ trống rất đúng nhịp.
Country(ˈkʌntri)
Ví dụ: They played traditional country music at the festival. - Họ đã chơi nhạc đồng quê truyền thống tại lễ hội.
Compact Disc Player(ˈkɒmpækt dɪsk ˈpleɪə)
Ví dụ: Compact Disc Player - She played her favorite CD on the Compact Disc Player. - Cô ấy đã phát đĩa CD yêu thích của mình trên máy nghe CD.
Amp(æmp)
Ví dụ: Amp - The guitar sounded louder through the amp. - Âm thanh của cây guitar đã lớn hơn qua bộ khuếch đại.
Rap(ræp)
Ví dụ: Rap - He’s famous for his fast-paced rap lyrics. - Anh ấy nổi tiếng với những lời rap nhanh.
receiver(rɪˈsiːvə)
Ví dụ: Receiver: The receiver caught the pass and scored a touchdown. - Người nhận bóng đã bắt được đường chuyền và ghi điểm.
In tune(ɪn ʧuːn)
Ví dụ: In tune - The band was perfectly in tune throughout the concert. - Ban nhạc đã chơi rất đúng tông trong suốt buổi hòa nhạc.
Musician(mjuːˈzɪʃᵊn)
Ví dụ: The musician performed beautifully at the concert. - Nhạc sĩ đã biểu diễn rất tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
Rock band(rɒk bænd)
Ví dụ: Rock band - The rock band performed in front of thousands of fans. - Ban nhạc rock đã biểu diễn trước hàng ngàn người hâm mộ.
Concert band(ˈkɒnsət bænd)
Ví dụ: Concert band - The concert band will perform at the school auditorium. - Ban nhạc hòa nhạc sẽ biểu diễn tại thính phòng trường học.
Record player(ˈrɛkɔːd ˈpleɪə)
Ví dụ: Record player - He enjoys listening to old records on his record player. - Anh ấy thích nghe các đĩa nhạc cũ trên máy phát đĩa của mình.
Latin(ˈlætɪn)
Ví dụ: Latin music has a lively beat that makes people want to move. - Nhạc Latin có nhịp điệu sôi động khiến mọi người muốn nhảy múa.
Speakers(ˈspiːkəz)
Ví dụ: Speakers - The music sounded great through the new speakers. - Âm nhạc nghe rất hay qua bộ loa mới.
Choral(ˈkɔːrᵊl)
Ví dụ: Choral - The choral performance at the concert was breathtaking. - Buổi biểu diễn hợp xướng tại buổi hòa nhạc rất ngoạn mục.
Walkman(ˈwɔːkmən)
Ví dụ: Walkman - I used to listen to music on my Walkman during bus rides. - Tôi từng nghe nhạc trên máy Walkman khi đi xe buýt.
saxophonist(ˈsæksəfəʊnɪst)
Ví dụ: Saxophonist: The saxophonist played a beautiful solo during the concert. - Nghệ sĩ sáo đã chơi một bản solo tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.
National anthem(ˈnæʃᵊnᵊl ˈænθəm)
Ví dụ: National anthem - Everyone stood up for the national anthem. - Mọi người đều đứng dậy khi nghe quốc ca.
Reggae(ˈrɛɡeɪ)
Ví dụ: Reggae - Reggae music has its roots in Jamaica. - Nhạc reggae có nguồn gốc từ Jamaica.
beat(biːt)
Ví dụ: Beat: The drummer's beat set the rhythm for the entire band. - Nhịp của tay trống đã tạo ra nhịp điệu cho toàn bộ ban nhạc.
Stereo hoặc stereo system(ˈstɛriəʊ hoac ˈstɛriəʊ ˈsɪstəm)
Ví dụ: Stereo - The sound from the stereo was crystal clear. - Âm thanh từ hệ thống âm thanh nổi rất trong trẻo.
Duet(djuˈɛt)
Ví dụ: Duet - They sang a beautiful duet at the talent show. - Họ đã hát một bản song ca tuyệt vời trong buổi biểu diễn tài năng.
Cassette player(kəˈsɛt ˈpleɪə)
Ví dụ: Cassette player - I found my old cassette player in the attic. - Tôi đã tìm thấy máy nghe băng cát-sét cũ của mình trên gác xép.