Skip to main content

set point 

set point 

set point  Loa phát âm
Dịch nghĩa: Một điểm mà một tay vợt
Ví dụ:

The match was tense as they reached a crucial set point. - Trận đấu trở nên căng thẳng khi họ đạt đến một điểm set quan trọng.