Skip to main content

salvo

salvo

salvo Loa phát âm
Dịch nghĩa: điều khoản bảo lưu
Ví dụ:

A salvo is a simultaneous discharge of weapons or a burst of cheers. Một phát đạn là một đợt bắn đồng loạt hoặc một loạt tiếng reo hò.