Skip to main content

contented

contented

contented Loa phát âm
Dịch nghĩa: bằng lòng
Ví dụ:

He felt contented after completing the long and challenging task. Anh ấy cảm thấy hài lòng sau khi hoàn thành nhiệm vụ dài và đầy thử thách.