You are here
refuge là gì?
refuge (ˈrɛfjuːʤ)
Dịch nghĩa: nơi ẩn náu
Danh từ
Dịch nghĩa: nơi ẩn náu
Danh từ
Ví dụ:
"The shelter provided a safe refuge for the homeless.
Nơi trú ẩn đã cung cấp một chỗ trú an toàn cho những người vô gia cư. "
Nơi trú ẩn đã cung cấp một chỗ trú an toàn cho những người vô gia cư. "