You are here

Filter là gì?

Filter (ˈfɪltər )
Dịch nghĩa: Lọc, Bộ lọc
Động từ

Filter tiếng Việt nghĩa là bộ lọc,  là một thiết bị, công cụ hoặc phần mềm được sử dụng để loại bỏ, chặn hoặc tách các thành phần không mong muốn từ một tập hợp dữ liệu, tín hiệu, hoặc vật liệu. Tùy vào lĩnh vực ứng dụng, filter có thể có các chức năng và đặc điểm khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ về filter trong các lĩnh vực khác nhau:

Filter
Filter

  1. Lọc trong xử lý tín hiệu:

    • Filter được sử dụng để loại bỏ nhiễu hoặc các tần số không mong muốn từ tín hiệu. Ví dụ: bộ lọc thông thấp (low-pass filter) cho phép tín hiệu có tần số thấp đi qua và chặn tín hiệu có tần số cao.

  2. Lọc trong xử lý ảnh:

    • Filter trong xử lý ảnh được dùng để thay đổi hoặc cải thiện chất lượng hình ảnh, như làm mờ, làm sắc nét, hoặc loại bỏ nhiễu.

  3. Lọc trong công nghệ thông tin:

    • Filter có thể là các công cụ phần mềm để chặn nội dung không phù hợp (ví dụ: lọc email spam, lọc trang web không an toàn).

  4. Lọc trong hóa học và môi trường:

    • Filter vật lý được dùng để tách chất rắn khỏi chất lỏng hoặc khí, như bộ lọc nước hoặc bộ lọc không khí.

  5. Lọc trong dữ liệu:

    • Trong phân tích dữ liệu, filter giúp chọn lọc và hiển thị các thông tin cụ thể từ một tập dữ liệu lớn, ví dụ như lọc dữ liệu trong Excel hoặc SQL.

Khi sử dụng từ "filter", bạn nên lưu ý những điểm sau:

1. Nghĩa đa dạng tùy ngữ cảnh:

  • Danh từ (noun): "filter" có nghĩa là bộ lọc (vật lý hoặc trừu tượng).

Ví dụ: The air filter needs cleaning. (Bộ lọc không khí cần được làm sạch.)

  • Động từ (verb): "filter" có nghĩa là lọc, loại bỏ hoặc chọn lọc thông tin.

Ví dụ: You should filter the search results by relevance. (Bạn nên lọc kết quả tìm kiếm theo mức độ liên quan.)

2. Ngữ nghĩa trừu tượng:

Ngoài việc dùng cho máy móc, "filter" cũng có nghĩa trừu tượng, ví dụ:

Filter out negative thoughts. (Lọc bỏ những suy nghĩ tiêu cực.)

Social media filters what content you see. (Mạng xã hội lọc nội dung bạn nhìn thấy.)

3. Từ ghép thông dụng:

  • Water filter: Bộ lọc nước
  • Air filter: Bộ lọc không khí
  • Search filter: Bộ lọc tìm kiếm
  • Photo filter: Bộ lọc ảnh

4. Phân biệt với từ tương tự:

"Sort" (sắp xếp) không đồng nghĩa với "filter" (lọc).

  • Sort là thay đổi thứ tự (ví dụ: theo chữ cái, thời gian).
  • Filter là loại bỏ hoặc chỉ hiển thị những mục phù hợp với tiêu chí.

5. Cách diễn đạt thông dụng:

Filter out: Lọc bỏ

  • The system filters out irrelevant data. (Hệ thống lọc bỏ dữ liệu không liên quan.)

Pass through a filter: Đi qua bộ lọc

  • The water passes through a filter to become drinkable. (Nước đi qua bộ lọc để trở nên có thể uống được.)

Nếu sử dụng từ "filter" trong giao tiếp kỹ thuật, nghệ thuật, hay kinh doanh, bạn cần lưu ý chọn ngữ cảnh phù hợp để tránh gây nhầm lẫn.

Ví dụ:
  • I need to replace the air filter in my car.
    (Tôi cần thay bộ lọc không khí trong xe của mình.)

  • She applied a filter to the photo to make it look vintage.
    (Cô ấy đã áp dụng một bộ lọc vào bức ảnh để làm cho nó trông cổ điển.)

  • The water filter removes impurities from tap water.
    (Bộ lọc nước loại bỏ các tạp chất trong nước máy.)

  • He used a spam filter to block unwanted emails.
    (Anh ấy đã sử dụng bộ lọc thư rác để chặn các email không mong muốn.)

  • Please filter out the negative comments and focus on the positive ones.
    (Làm ơn lọc bỏ các bình luận tiêu cực và tập trung vào những bình luận tích cực.)

  • The sunglasses have a UV filter to protect your eyes.
    (Kính râm có bộ lọc tia UV để bảo vệ mắt của bạn.)

  • The search engine allows you to filter results by date and relevance.
    (Công cụ tìm kiếm cho phép bạn lọc kết quả theo ngày và mức độ liên quan.)

  • We need to filter the noise from the recording to improve the sound quality.
    (Chúng ta cần lọc tiếng ồn khỏi bản ghi để cải thiện chất lượng âm thanh.)

  • Coffee tastes better when you use a high-quality filter.
    (Cà phê ngon hơn khi bạn sử dụng bộ lọc chất lượng cao.)

  • The company's hiring process is designed to filter candidates based on their experience.
    (Quy trình tuyển dụng của công ty được thiết kế để lọc ứng viên dựa trên kinh nghiệm của họ.)

Từ vựng khác

​Show time (​ʃəʊ taɪm)
Viet Nam Giờ chiếu
zygote (zygote)
Viet Nam hợp tử
Zoroastrianism (Zoroastrianism)
Viet Nam bái hỏa giáo
Zoom lens (zuːm lɛnz)
Viet Nam ống kính zoom
zoom (zuːm)
Viet Nam bay lên theo đường thẳng đứng
zoology (zəʊˈɒləʤi)
Viet Nam động vật học
zoological (ˌzuːəˈlɒʤɪkᵊl)
Viet Nam thuộc động vật học
zoochemistry (zoochemistry)
Viet Nam hóa học động vật
zoo (zuːs)
Viet Nam sở thú
zone of operations (zəʊn ɒv ˌɒpᵊrˈeɪʃᵊnz)
Viet Nam khu vực tác chiến